密月旅行 mật nguyệt lữ hành Hán Việt: mật nguyệt lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 月 (nguyệt) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việtmật nguyệt lữ hànhCấu tạo密 + 月 + 旅 + 行 · mật + nguyệt + lữ + hành nghĩa thành phần: mật + nguyệt + lữ + hành Nghĩa EngCihui 密月旅行 ìyuè lǚxíng n. honeymoon tour