密烘鑄鐵 mật hồng chú thiết Hán Việt: mật hồng chú thiết Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 烘 (hồng) + 鑄 (chú) + 鐵 (thiết)Hán Việtmật hồng chú thiếtCấu tạo密 + 烘 + 鑄 + 鐵 · mật + hồng + chú + thiết nghĩa thành phần: mật + hồng + chú + thiết Nghĩa EngCihui meehanite