密码电报

mì mǎ diàn bàomật mã điện báo

Hán Việt: mật mã điện báo · Pinyin: mì mǎ diàn bào

Tổng quan

điện báo mã hóa

Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 電 (điện) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện tín mã hóa
  • Tần suất từ điện báo mã hóa , điện tín mã hóa
  • Biên soạn cipher telegram M:¹fèn/²fēng

Eng

  • Cihui coded telegram; ciphered cable
  • Tần suất từ n. cipher telegram M:¹fèn/²fēng

Từ liên quan

Gần nghĩa

密码保护 · 密码货币 · 电报传真 · 电报挂号 · 电报文体 · 电报机的 · 电报通知 · 電報掛號