密碼電話學 mật mã điện thoại học Hán Việt: mật mã điện thoại học Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 學 (học)Hán Việtmật mã điện thoại họcCấu tạo密 + 碼 + 電 + 話 + 學 · mật + mã + điện + thoại + học nghĩa thành phần: mật + mã + điện + thoại + học Nghĩa EngCihui ciphony