密码电话学

mật mã điện thoại học

Hán Việt: mật mã điện thoại học

Tổng quan

Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật mã thoại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ciphony

Eng

  • Cihui ciphony
  • Tần suất từ ciphony

Từ liên quan

Gần nghĩa

密码使用法 · 密码索引书 · 密码翻译法 · 密码保护 · 密码电报 · 密码货币 · 密码电话机 · 密码中心