密碼系統 mật mã hệ thống Hán Việt: mật mã hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtmật mã hệ thốngCấu tạo密 + 碼 + 系 + 統 · mật + mã + hệ + thống nghĩa thành phần: mật + mã + hệ + thống Nghĩa EngCihui cryptosystem