密碼分析 mì mǎ fēn xī · mật mã phân tích Hán Việt: mật mã phân tích · Pinyin: mì mǎ fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinmì mǎ fēn xīHán Việtmật mã phân tíchCấu tạo密 + 碼 + 分 + 析 · mật + mã + phân + tích nghĩa thành phần: mật + mã + phân + tích Nghĩa EngCihui 密碼分析 ìmǎ fēnxi n. cryptanalysis