密碼文件 mật mã văn kiện Hán Việt: mật mã văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtmật mã văn kiệnCấu tạo密 + 碼 + 文 + 件 · mật + mã + văn + kiện nghĩa thành phần: mật + mã + văn + kiện Nghĩa EngCihui 密碼文件 ìmǎ wénjiàn n. cryptogram M:¹fèn