密碼鍵號 mật mã kiện hào Hán Việt: mật mã kiện hào Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 鍵 (kiện) + 號 (hào)Hán Việtmật mã kiện hàoCấu tạo密 + 碼 + 鍵 + 號 · mật + mã + kiện + hào nghĩa thành phần: mật + mã + kiện + hào Nghĩa EngCihui cryptodate