密約偷期 mì yuē tōu qī · mật ước thâu kì Hán Việt: mật ước thâu kì · Pinyin: mì yuē tōu qī Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 約 (ước) + 偷 (thâu) + 期 (kì)Pinyinmì yuē tōu qīHán Việtmật ước thâu kìCấu tạo密 + 約 + 偷 + 期 · mật + ước + thâu + kì nghĩa thành phần: mật + ước + thâu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指相爱的男女秘密相会。