密西根人 mật tây căn nhân Hán Việt: mật tây căn nhân Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 西 (tây) + 根 (căn) + 人 (nhân)Hán Việtmật tây căn nhânCấu tạo密 + 西 + 根 + 人 · mật + tây + căn + nhân nghĩa thành phần: mật + tây + căn + nhân Nghĩa EngCihui michigander