密西西比河

mì xī xī bǐ hé mật tây tây bỉ hà

Hán Việt: mật tây tây bỉ hà · Pinyin: mì xī xī bǐ hé

Tổng quan

sông Mississippi

Cấu tạo: (mật) + 西 (tây) + 西 (tây) + (bỉ) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Mississippi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。為美國中部著名的大河,發源於伊太斯加湖(Lake Itasca),注入墨西哥灣。是北美大陸流域面積最廣的水系。也譯作「密士失必河」。

Eng

  • CC-CEDICT Mississippi River
  • Cihui Mississippi River