密詠恬吟 mì yǒng tián yín · mật vịnh điềm ngâm Hán Việt: mật vịnh điềm ngâm · Pinyin: mì yǒng tián yín Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 詠 (vịnh) + 恬 (điềm) + 吟 (ngâm)Pinyinmì yǒng tián yínHán Việtmật vịnh điềm ngâmCấu tạo密 + 詠 + 恬 + 吟 · mật + vịnh + điềm + ngâm nghĩa thành phần: mật + vịnh + điềm + ngâm