密語私情 mật ngữ tư tình Hán Việt: mật ngữ tư tình Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 語 (ngữ) + 私 (tư) + 情 (tình)Hán Việtmật ngữ tư tìnhCấu tạo密 + 語 + 私 + 情 · mật + ngữ + tư + tình nghĩa thành phần: mật + ngữ + tư + tình Nghĩa EngCihui 密語私情 ìyǔ sīqíng v.o. confidentially discuss private feelings