密謀商定 mì móu shāng dìng · mật mưu thương định Hán Việt: mật mưu thương định · Pinyin: mì móu shāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 謀 (mưu) + 商 (thương) + 定 (định)Pinyinmì móu shāng dìngHán Việtmật mưu thương địnhCấu tạo密 + 謀 + 商 + 定 · mật + mưu + thương + định nghĩa thành phần: mật + mưu + thương + định