密语通信

mật ngữ thông tín

Hán Việt: mật ngữ thông tín

Tổng quan

Cấu tạo: 密 (mật) + 語 (ngữ) + 通 (thông) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên lạc mật
  • Biên soạn crypto-communication

Eng

  • Cihui 密語通信 ìyǔ tōngxìn n. crypto-communication

Từ liên quan

Gần nghĩa

密語密意 · 通信中心 · 通信协定 · 通信卫星 · 通信地址 · 通信密度 · 通信技术 · 通信服务