密針細縷 mì zhēn xì lǚ · mật châm tế lũ Hán Việt: mật châm tế lũ · Pinyin: mì zhēn xì lǚ Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 針 (châm) + 細 (tế) + 縷 (lũ)Pinyinmì zhēn xì lǚHán Việtmật châm tế lũCấu tạo密 + 針 + 細 + 縷 · mật + châm + tế + lũ nghĩa thành phần: mật + châm + tế + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缕:线。缝制得十分细密。比喻考虑事情极为周到。