密閉填料 mật bế điền liêu Hán Việt: mật bế điền liêu Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 閉 (bế) + 填 (điền) + 料 (liêu)Hán Việtmật bế điền liêuCấu tạo密 + 閉 + 填 + 料 · mật + bế + điền + liêu nghĩa thành phần: mật + bế + điền + liêu Nghĩa EngCihui gaskin