密閉管道

mật bế quản đạo

Hán Việt: mật bế quản đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (bế) + (quản) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 密閉管道 ìbì guǎndào n. closed conduit