密閉裝置

mật bế trang trí

Hán Việt: mật bế trang trí

Tổng quan

vật để lắp, vật để bịt, (y học) trám bịt, (vật lý), (nhiếp ảnh) lá chắn sáng, (kỹ thuật) cửa sập

Cấu tạo: (mật) + (bế) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật để lắp, vật để bịt, (y học) trám bịt, (vật lý), (nhiếp ảnh) lá chắn sáng, (kỹ thuật) cửa sập