密陀僧中毒 mật đà tăng trung độc Hán Việt: mật đà tăng trung độc Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 陀 (đà) + 僧 (tăng) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtmật đà tăng trung độcCấu tạo密 + 陀 + 僧 + 中 + 毒 · mật + đà + tăng + trung + độc nghĩa thành phần: mật + đà + tăng + trung + độc Nghĩa EngCihui lithargysmus