密陳利害 mật trần lợi hại Hán Việt: mật trần lợi hại Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 陳 (trần) + 利 (lợi) + 害 (hại)Hán Việtmật trần lợi hạiCấu tạo密 + 陳 + 利 + 害 · mật + trần + lợi + hại nghĩa thành phần: mật + trần + lợi + hại Nghĩa EngCihui 密陳利害 ìchén lìhài v.o. send a secret memorial concerning gains and losses