密集状态 mì jí zhuàng tài·mật tập trạng thái Hán Việt: mật tập trạng thái · Pinyin: mì jí zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinmì jí zhuàng tàiHán Việtmật tập trạng tháiCấu tạo密 + 集 + 狀 + 態 · mật + tập + trạng + thái nghĩa thành phần: mật + tập + trạng + thái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dày đặcĐứcHandedict Beschränktheit Từ liên quan Gần nghĩa状态动词 · 密集恐惧症 · 密集的 · 密集队 · 状态栏 · 状态的 · 密集炮火 · 密集轰炸