密集狀態 mì jí zhuàng tài · mật tập trạng thái Hán Việt: mật tập trạng thái · Pinyin: mì jí zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinmì jí zhuàng tàiHán Việtmật tập trạng tháiCấu tạo密 + 集 + 狀 + 態 · mật + tập + trạng + thái nghĩa thành phần: mật + tập + trạng + thái