密集轟炸 mật tập oanh tạc Hán Việt: mật tập oanh tạc Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Hán Việtmật tập oanh tạcCấu tạo密 + 集 + 轟 + 炸 · mật + tập + oanh + tạc nghĩa thành phần: mật + tập + oanh + tạc Nghĩa EngCihui 密集轟炸 ìjí hōngzhà n. mass bombing