密集轰炸

mật tập oanh tạc

Hán Việt: mật tập oanh tạc

Tổng quan

Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ném bom hàng loạt
  • Biên soạn mass bombing

Eng

  • Cihui 密集轟炸 ìjí hōngzhà n. mass bombing

Từ liên quan

Gần nghĩa

密集恐惧症 · 密集的 · 密集队 · 轰炸员 · 轰炸机 · 密集炮火 · 密集状态 · 密集队形