密集队形 mật tập đội hình Hán Việt: mật tập đội hình Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 隊 (đội) + 形 (hình)Hán Việtmật tập đội hìnhTừ loạidanhCấu tạo密 + 集 + 隊 + 形 · mật + tập + đội + hình nghĩa thành phần: mật + tập + đội + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội hình dày đặcBiên soạn close/tight formationEngCihui 密集隊形 ìjí duìxíng n. close/tight formation Từ liên quan Gần nghĩa密集恐惧症 · 密集的 · 密集队 · 密集炮火 · 密集状态 · 密集轰炸 · 密集防守 · 队形变换