密集防守

mật tập phòng thủ

Hán Việt: mật tập phòng thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (tập) + (phòng) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 密集防守 ìjí fángshǒu n. <sport> tight/close defense