密集隊形 mật tập đội hình Hán Việt: mật tập đội hình Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 隊 (đội) + 形 (hình)Hán Việtmật tập đội hìnhCấu tạo密 + 集 + 隊 + 形 · mật + tập + đội + hình nghĩa thành phần: mật + tập + đội + hình Nghĩa EngCihui 密集隊形 ìjí duìxíng n. close/tight formation