密高嶺土 mật cao lĩnh thổ Hán Việt: mật cao lĩnh thổ Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 高 (cao) + 嶺 (lĩnh) + 土 (thổ)Hán Việtmật cao lĩnh thổCấu tạo密 + 高 + 嶺 + 土 · mật + cao + lĩnh + thổ nghĩa thành phần: mật + cao + lĩnh + thổ Nghĩa EngCihui lithomarge