寇不可翫 kòu bù kě wán · khấu bất khả ngoạn Hán Việt: khấu bất khả ngoạn · Pinyin: kòu bù kě wán Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 不 (bất) + 可 (khả) + 翫 (ngoạn)Pinyinkòu bù kě wánHán Việtkhấu bất khả ngoạnCấu tạo寇 + 不 + 可 + 翫 · khấu + bất + khả + ngoạn nghĩa thành phần: khấu + bất + khả + ngoạn