寇比力克

kòu bǐ lì kè khấu bỉ lực khắc

Hán Việt: khấu bỉ lực khắc · Pinyin: kòu bǐ lì kè

Tổng quan

xem 庫布里克|库布里克

Cấu tạo: (khấu) + (bỉ) + (lực) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 庫布里克|库布里克

Eng

  • CC-CEDICT see 庫布里克|库布里克[Ku4 bu4 li3 ke4]
  • Cihui see 庫布里克|库布里克