寇特威爾 kòu tè wēi ěr · khấu đặc uy nhĩ Hán Việt: khấu đặc uy nhĩ · Pinyin: kòu tè wēi ěr Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 特 (đặc) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)Pinyinkòu tè wēi ěrHán Việtkhấu đặc uy nhĩCấu tạo寇 + 特 + 威 + 爾 · khấu + đặc + uy + nhĩ nghĩa thành phần: khấu + đặc + uy + nhĩ