富於春秋

fù yú chūn qiū phú vu xuân thu

Hán Việt: phú vu xuân thu · Pinyin: fù yú chūn qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (vu) + (xuân) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指年少,年轻。

Eng

  • Cihui 富於春秋 ùyúchūnqiū f.e. in the prime of one's life; rich in years