富於機智 phú vu ki trí Hán Việt: phú vu ki trí Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 於 (vu) + 機 (ki) + 智 (trí)Hán Việtphú vu ki tríCấu tạo富 + 於 + 機 + 智 · phú + vu + ki + trí nghĩa thành phần: phú + vu + ki + trí Nghĩa EngCihui be full of resources