富人情地 phú nhân tình địa Hán Việt: phú nhân tình địa Tổng quan nhân đạo Cấu tạo: 富 (phú) + 人 (nhân) + 情 (tình) + 地 (địa)Hán Việtphú nhân tình địaCấu tạo富 + 人 + 情 + 地 · phú + nhân + tình + địa nghĩa thành phần: phú + nhân + tình + địa Nghĩa ViệtCihui nhân đạo