富餘人員 phú dư nhân viên Hán Việt: phú dư nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 餘 (dư) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtphú dư nhân viênCấu tạo富 + 餘 + 人 + 員 · phú + dư + nhân + viên nghĩa thành phần: phú + dư + nhân + viên Nghĩa EngCihui 富餘人員 ùyu rényuán n. superfluous/redundant staff M:¹míng/¹ge