富养的

phú dưỡng đích

Hán Việt: phú dưỡng đích

Tổng quan

dinh dưỡng tốt

Cấu tạo: 富 (phú) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giàu dinh dưỡng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eutrophic

Từ liên quan

Gần nghĩa

富养 · 富养分的