富商大賈

fù shāng dà jiǎ phú thương đại cổ

Hán Việt: phú thương đại cổ · Pinyin: fù shāng dà jiǎ

Tổng quan

đại gia | ông trùm

Cấu tạo: (phú) + (thương) + (đại) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại gia | ông trùm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 財貨豐厚的巨賈。《漢書.卷二四.食貨志下》:「如此,富商大賈亡所牟大利,則反本,而萬物不得騰躍。」

Eng

  • CC-CEDICT tycoon|magnate
  • Cihui tycoon; magnate