富埒王侯

fù liè wáng hóu phú liệt vương hầu

Hán Việt: phú liệt vương hầu · Pinyin: fù liè wáng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (liệt) + (vương) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埒:同等。富有的程度与国王诸侯相当。形容非常富有。
  • Tân Hoa Tự Điển 埒同等。富有的程度与国王诸侯相当。形容非常富有。