富埒皇帝 phú liệt hoàng đế Hán Việt: phú liệt hoàng đế Tổng quan Sang như vua chúa Cấu tạo: 富 (phú) + 埒 (liệt) + 皇 (hoàng) + 帝 (đế)Hán Việtphú liệt hoàng đếCấu tạo富 + 埒 + 皇 + 帝 · phú + liệt + hoàng + đế nghĩa thành phần: phú + liệt + hoàng + đế Nghĩa ViệtCihui Sang như vua chúa