富堪敵國 fù kān dí guó · phú kham địch quốc Hán Việt: phú kham địch quốc · Pinyin: fù kān dí guó Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 堪 (kham) + 敵 (địch) + 國 (quốc)Pinyinfù kān dí guóHán Việtphú kham địch quốcCấu tạo富 + 堪 + 敵 + 國 · phú + kham + địch + quốc nghĩa thành phần: phú + kham + địch + quốc