富士施樂 fù shì shī lè · phú sĩ thi nhạc Hán Việt: phú sĩ thi nhạc · Pinyin: fù shì shī lè Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 士 (sĩ) + 施 (thi) + 樂 (nhạc)Pinyinfù shì shī lèHán Việtphú sĩ thi nhạcCấu tạo富 + 士 + 施 + 樂 · phú + sĩ + thi + nhạc nghĩa thành phần: phú + sĩ + thi + nhạc