富布賴特

fù bù lài tè phú bố lại đặc

Hán Việt: phú bố lại đặc · Pinyin: fù bù lài tè

Tổng quan

Fulbright (học bổng)

Cấu tạo: (phú) + (bố) + (lại) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Fulbright (học bổng)

Eng

  • CC-CEDICT Fulbright (scholarship)
  • Cihui Fulbright (scholarship)