富得滴油 phú đắc tích du Hán Việt: phú đắc tích du Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 得 (đắc) + 滴 (tích) + 油 (du)Hán Việtphú đắc tích duCấu tạo富 + 得 + 滴 + 油 · phú + đắc + tích + du nghĩa thành phần: phú + đắc + tích + du Nghĩa EngCihui roll in riches