富感情地

phú cảm tình địa

Hán Việt: phú cảm tình địa

Tổng quan

ủy mị; đa cảm (về vật), dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị (về người), (thuộc) tình cảm

Cấu tạo: (phú) + (cảm) + (tình) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủy mị; đa cảm (về vật), dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị (về người), (thuộc) tình cảm