富有人情 fù yǒu rén qíng · phú hữu nhân tình Hán Việt: phú hữu nhân tình · Pinyin: fù yǒu rén qíng Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 有 (hữu) + 人 (nhân) + 情 (tình)Pinyinfù yǒu rén qíngHán Việtphú hữu nhân tìnhCấu tạo富 + 有 + 人 + 情 · phú + hữu + nhân + tình nghĩa thành phần: phú + hữu + nhân + tình