富有成果 fù yǒu chéng guǒ · phú hữu thành quả Hán Việt: phú hữu thành quả · Pinyin: fù yǒu chéng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 有 (hữu) + 成 (thành) + 果 (quả)Pinyinfù yǒu chéng guǒHán Việtphú hữu thành quảCấu tạo富 + 有 + 成 + 果 · phú + hữu + thành + quả nghĩa thành phần: phú + hữu + thành + quả