富有戲劇性 phú hữu hí kịch tính Hán Việt: phú hữu hí kịch tính Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 有 (hữu) + 戲 (hí) + 劇 (kịch) + 性 (tính)Hán Việtphú hữu hí kịch tínhCấu tạo富 + 有 + 戲 + 劇 + 性 · phú + hữu + hí + kịch + tính nghĩa thành phần: phú + hữu + hí + kịch + tính Nghĩa EngCihui full of drama