富正義的 phú chánh nghĩa đích Hán Việt: phú chánh nghĩa đích Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 正 (chánh) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)Hán Việtphú chánh nghĩa đíchCấu tạo富 + 正 + 義 + 的 · phú + chánh + nghĩa + đích nghĩa thành phần: phú + chánh + nghĩa + đích Nghĩa EngCihui rhadamanthine