富比陶朱 phú bỉ đào chu Hán Việt: phú bỉ đào chu Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 比 (bỉ) + 陶 (đào) + 朱 (chu)Hán Việtphú bỉ đào chuCấu tạo富 + 比 + 陶 + 朱 · phú + bỉ + đào + chu nghĩa thành phần: phú + bỉ + đào + chu Nghĩa EngCihui 富比陶朱 ùbǐtáozhū f.e. as rich as Croesus; very rich