富爾達河 fù ěr dá hé · phú nhĩ đạt hà Hán Việt: phú nhĩ đạt hà · Pinyin: fù ěr dá hé Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 河 (hà)Pinyinfù ěr dá héHán Việtphú nhĩ đạt hàCấu tạo富 + 爾 + 達 + 河 · phú + nhĩ + đạt + hà nghĩa thành phần: phú + nhĩ + đạt + hà