富特伽耶 phú đặc già da Hán Việt: phú đặc già da Tổng quan phú đặc già da (術語)見補特伽羅條。☸ Cấu tạo: 富 (phú) + 特 (đặc) + 伽 (già) + 耶 (da)Hán Việtphú đặc già daCấu tạo富 + 特 + 伽 + 耶 · phú + đặc + già + da nghĩa thành phần: phú + đặc + già + da Nghĩa ViệtCihui phú đặc già da (術語)見補特伽羅條。☸